Từ điển Anh Việt
"subject matter"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
subject matter
Lĩnh vực:
xây dựng
khách thể
đề mục
đề tài
luận đề
nội dung chủ yếu
insurable subject matter
vật chủ đích bảo hiểm
subject matter insured
đối tượng bảo hiểm
Xem thêm:
message
,
content
,
substance
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
subject matter
Từ điển WordNet
n.
what a communication that is about something is about;
message
,
content
,
substance
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
content
message
substance